die Angelegenheit
số nhiều: die Angelegenheiten · sinh cách: der Angelegenheit
die Angelegenheit nghĩa là việc.
Nghĩa của Angelegenheit
Danh từ · giống cái
- Việc.
Biến cách của Angelegenheit (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Angelegenheit | die Angelegenheiten |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Angelegenheit | der Angelegenheiten |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Angelegenheit | den Angelegenheiten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Angelegenheit | die Angelegenheiten |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Angelegenheit
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với Angelegenheit
- Tom sprach mit Maria über die Angelegenheit. Tom đã nói với Mary về vấn đề đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3485271
- Diskutieren wir die Angelegenheit hier. Chúng ta hãy cùng thảo luận vấn đề ở đây. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2031389
- Die Angelegenheit ist vollständig geregelt. Mọi chuyện đã được giải quyết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2378647
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ matter, issue, affair
Câu hỏi thường gặp
Angelegenheit nghĩa là gì?
Angelegenheit (danh từ) nghĩa là việc.
Angelegenheit là der, die hay das?
Angelegenheit là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Angelegenheit); số nhiều: die Angelegenheiten.