der Angelsachse
số nhiều: die Angelsachsen · sinh cách: des Angelsachsen
der Angelsachse nghĩa là người anh-sắc.
Nghĩa của Angelsachse
Danh từ · giống đực
- Người anh-sắc.
Biến cách của Angelsachse (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Angelsachse | die Angelsachsen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Angelsachsen | der Angelsachsen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Angelsachsen | den Angelsachsen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Angelsachsen | die Angelsachsen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Họ từ của Angelsachse
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Anglo-Saxon (male or unspecified sex) (member of the Anglo-Saxon tribal group); Anglo-Saxon (person of English descent, a person whose native language is English or a person in the United States of English ethnicity)
Câu hỏi thường gặp
Angelsachse nghĩa là gì?
Angelsachse (danh từ) nghĩa là người anh-sắc.
Angelsachse là der, die hay das?
Angelsachse là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Angelsachse); số nhiều: die Angelsachsen.