TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

angeschlagen

[ˈʔanʃlaːɡŋ̩] giọng máy của trình duyệt

angeschlagen nghĩa là ốm.

Nghĩa của angeschlagen

Tính từ

  1. Ốm.

So sánh của angeschlagen

So sánh hơnangeschlagener
So sánh nhấtam angeschlagensten
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ chipped; beleaguered; ailing, groggy, under the weather

Câu hỏi thường gặp

angeschlagen nghĩa là gì?

angeschlagen (tính từ) nghĩa là ốm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.