TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Angriffskrieg

danh từ giống đực
/ˈanɡʁɪfsˌkʁiːk/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Angriffskriege · sinh cách: des Angriffskrieges

der Angriffskrieg nghĩa là chiến tranh xâm lược.

Nghĩa của Angriffskrieg

Danh từ · giống đực

  1. Chiến tranh xâm lược.

Biến cách của Angriffskrieg (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Angriffskriegdie Angriffskriege
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Angriffskriegesder Angriffskriege
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Angriffskriegden Angriffskriegen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Angriffskriegdie Angriffskriege

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ war of aggression

Câu hỏi thường gặp

Angriffskrieg nghĩa là gì?

Angriffskrieg (danh từ) nghĩa là chiến tranh xâm lược.

Angriffskrieg là der, die hay das?

Angriffskrieg là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Angriffskrieg); số nhiều: die Angriffskriege.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.