Anhörung
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈanˌhøːʁʊŋ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của Anhörung
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hearing (proceeding at which discussions are heard)
Biến cách của Anhörung (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Anhörung | die Anhörungen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Anhörung | der Anhörungen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Anhörung | den Anhörungen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Anhörung | die Anhörungen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.