TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Anhaltspunkt

danh từ giống đực
/ˈanhalt͡sˌpʊŋkt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Anhaltspunkte · sinh cách: des Anhaltspunktes

der Anhaltspunkt nghĩa là manh mối.

Nghĩa của Anhaltspunkt

Danh từ · giống đực

  1. Manh mối.

Biến cách của Anhaltspunkt (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Anhaltspunktdie Anhaltspunkte
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Anhaltspunktesder Anhaltspunkte
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Anhaltspunktden Anhaltspunkten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Anhaltspunktdie Anhaltspunkte

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ clue, indication, evidence (information that may lead one to a certain point or conclusion)

Câu hỏi thường gặp

Anhaltspunkt nghĩa là gì?

Anhaltspunkt (danh từ) nghĩa là manh mối.

Anhaltspunkt là der, die hay das?

Anhaltspunkt là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Anhaltspunkt); số nhiều: die Anhaltspunkte.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.