der Anime
sinh cách: des Animes
der Anime nghĩa là hoạt hình nhật bản, hoạt họa nhật bản.
Nghĩa của Anime
Danh từ · giống đực
- Anime (Một phong cách nghệ thuật có nguồn gốc từ Nhật Bản)
- Hoạt hình nhật bản, hoạt họa nhật bản.
Biến cách của Anime (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Anime | die Anime |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Animes | der Anime |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Anime | den Anime |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Anime | die Anime |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ anime (A style of art that originated in Japan)
Câu hỏi thường gặp
Anime nghĩa là gì?
Anime (danh từ) nghĩa là hoạt hình nhật bản, hoạt họa nhật bản.
Anime là der, die hay das?
Anime là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Anime).