TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Anime

danh từ giống đực
/ˈanime/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Animes

der Anime nghĩa là hoạt hình nhật bản, hoạt họa nhật bản.

Nghĩa của Anime

Danh từ · giống đực

  1. Anime (Một phong cách nghệ thuật có nguồn gốc từ Nhật Bản)
  2. Hoạt hình nhật bản, hoạt họa nhật bản.

Biến cách của Anime (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Animedie Anime
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Animesder Anime
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Animeden Anime
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Animedie Anime

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ anime (A style of art that originated in Japan)

Câu hỏi thường gặp

Anime nghĩa là gì?

Anime (danh từ) nghĩa là hoạt hình nhật bản, hoạt họa nhật bản.

Anime là der, die hay das?

Anime là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Anime).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.