das Anion
số nhiều: die Anione · sinh cách: des Anions
das Anion nghĩa là ly tử âm.
Nghĩa của Anion
Danh từ · giống trung
- Ly tử âm.
Biến cách của Anion (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Anion | die Anione |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Anions | der Anione |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Anion | den Anionen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Anion | die Anione |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ anion
Câu hỏi thường gặp
Anion nghĩa là gì?
Anion (danh từ) nghĩa là ly tử âm.
Anion là der, die hay das?
Anion là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Anion); số nhiều: die Anione.