TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Anion

danh từ giống trung
[ˈanʔiˌoːn] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Anione · sinh cách: des Anions

das Anion nghĩa là ly tử âm.

Nghĩa của Anion

Danh từ · giống trung

  1. Ly tử âm.

Biến cách của Anion (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Aniondie Anione
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Anionsder Anione
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Anionden Anionen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Aniondie Anione

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ anion

Câu hỏi thường gặp

Anion nghĩa là gì?

Anion (danh từ) nghĩa là ly tử âm.

Anion là der, die hay das?

Anion là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Anion); số nhiều: die Anione.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.