TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Anmeldung

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Anmeldungen · sinh cách: der Anmeldung

die Anmeldung nghĩa là đăng ký, đăng ký cư trú.

Nghĩa của Anmeldung

Danh từ · giống cái

  1. Đăng ký, đăng ký cư trú.

Biến cách của Anmeldung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Anmeldungdie Anmeldungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Anmeldungder Anmeldungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Anmeldungden Anmeldungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Anmeldungdie Anmeldungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Câu ví dụ với Anmeldung

  • Wo im Hotel ist die Anmeldung? Bàn đăng ký của khách sạn này ở đâu?Tatoeba #1503711

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ application; announcement, booking, registration; login, logon; reporting; place where one signs up or registers

Câu hỏi thường gặp

Anmeldung nghĩa là gì?

Anmeldung (danh từ) nghĩa là đăng ký, đăng ký cư trú.

Anmeldung là der, die hay das?

Anmeldung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Anmeldung); số nhiều: die Anmeldungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.