die Anmeldung
số nhiều: die Anmeldungen · sinh cách: der Anmeldung
die Anmeldung nghĩa là đăng ký, đăng ký cư trú.
Nghĩa của Anmeldung
Danh từ · giống cái
- Đăng ký, đăng ký cư trú.
Biến cách của Anmeldung (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Anmeldung | die Anmeldungen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Anmeldung | der Anmeldungen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Anmeldung | den Anmeldungen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Anmeldung | die Anmeldungen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Câu ví dụ với Anmeldung
- Wo im Hotel ist die Anmeldung? Bàn đăng ký của khách sạn này ở đâu?Tatoeba #1503711
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ application; announcement, booking, registration; login, logon; reporting; place where one signs up or registers
Câu hỏi thường gặp
Anmeldung nghĩa là gì?
Anmeldung (danh từ) nghĩa là đăng ký, đăng ký cư trú.
Anmeldung là der, die hay das?
Anmeldung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Anmeldung); số nhiều: die Anmeldungen.