TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Annexion

danh từ giống cái
/anɛkˈsjoːn/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Annexionen · sinh cách: der Annexion

die Annexion nghĩa là sự phụ vào.

Nghĩa của Annexion

Danh từ · giống cái

  1. Sự phụ vào.

Biến cách của Annexion (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Annexiondie Annexionen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Annexionder Annexionen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Annexionden Annexionen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Annexiondie Annexionen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Annexion

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ annexation

Câu hỏi thường gặp

Annexion nghĩa là gì?

Annexion (danh từ) nghĩa là sự phụ vào.

Annexion là der, die hay das?

Annexion là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Annexion); số nhiều: die Annexionen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.