die Annexion
số nhiều: die Annexionen · sinh cách: der Annexion
die Annexion nghĩa là sự phụ vào.
Nghĩa của Annexion
Danh từ · giống cái
- Sự phụ vào.
Biến cách của Annexion (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Annexion | die Annexionen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Annexion | der Annexionen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Annexion | den Annexionen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Annexion | die Annexionen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Annexion
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ annexation
Câu hỏi thường gặp
Annexion nghĩa là gì?
Annexion (danh từ) nghĩa là sự phụ vào.
Annexion là der, die hay das?
Annexion là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Annexion); số nhiều: die Annexionen.