TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Ansager

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Ansagers

der Ansager nghĩa là phát thanh viên.

Nghĩa của Ansager

Danh từ · giống đực

  1. Phát thanh viên.

Biến cách của Ansager (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Ansagerdie Ansager
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Ansagersder Ansager
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Ansagerden Ansagern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Ansagerdie Ansager

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ announcer, presenter, master of ceremonies

Câu hỏi thường gặp

Ansager nghĩa là gì?

Ansager (danh từ) nghĩa là phát thanh viên.

Ansager là der, die hay das?

Ansager là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Ansager).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.