der Ansager
danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt
sinh cách: des Ansagers
der Ansager nghĩa là phát thanh viên.
Nghĩa của Ansager
Danh từ · giống đực
- Phát thanh viên.
Biến cách của Ansager (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Ansager | die Ansager |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Ansagers | der Ansager |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Ansager | den Ansagern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Ansager | die Ansager |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ announcer, presenter, master of ceremonies
Câu hỏi thường gặp
Ansager nghĩa là gì?
Ansager (danh từ) nghĩa là phát thanh viên.
Ansager là der, die hay das?
Ansager là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Ansager).