anschaffen
anschaffen nghĩa là được, lấy.
Nghĩa của anschaffen
Động từ
- Được, lấy.
Chia động từ anschaffen
Động từ tách: tiểu từ an tách ra, đứng cuối câu ở thì hiện tại và quá khứ đơn (ich schaffe an…).
Hiện tại Präsens
- ich schaffe an
- du schaffst an
- er/sie/es schafft an
- wir schaffen an
- ihr schafft an
- sie/Sie schaffen an
Quá khứ đơn Präteritum
- ich schaffte an
- du schafftest an
- er/sie/es schaffte an
- wir schafften an
- ihr schafftet an
- sie/Sie schafften an
Hiện tại hoàn thành Perfekt
- ich habe angeschafft
- du hast angeschafft
- er/sie/es hat angeschafft
- wir haben angeschafft
- ihr habt angeschafft
- sie/Sie haben angeschafft
Tương lai Futur I
- ich werde anschaffen
- du wirst anschaffen
- er/sie/es wird anschaffen
- wir werden anschaffen
- ihr werdet anschaffen
- sie/Sie werden anschaffen
Giả định I Konjunktiv I
- ich schaffe an
- du schaffest an
- er/sie/es schaffe an
- wir schaffen an
- ihr schaffet an
- sie/Sie schaffen an
Mệnh lệnh Imperativ
- schaff an! (du)
- schafft an! (ihr)
Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to get, to obtain in particular by bargain; to work as a prostitute, to prostitute oneself, to go on the game
Câu hỏi thường gặp
anschaffen nghĩa là gì?
anschaffen (động từ) nghĩa là được, lấy.
Chia động từ anschaffen ở thì hiện tại thế nào?
ich schaffe an, du schaffst an, er/sie/es schafft an, wir schaffen an, ihr schafft an, sie/Sie schaffen an. Phân từ II: angeschafft.