TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Anspitzer

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Anspitzers

der Anspitzer nghĩa là cái gọt bút chì, đồ chuốt viết chì.

Nghĩa của Anspitzer

Danh từ · giống đực

  1. Cái gọt bút chì, đồ chuốt viết chì.

Biến cách của Anspitzer (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Anspitzerdie Anspitzer
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Anspitzersder Anspitzer
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Anspitzerden Anspitzern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Anspitzerdie Anspitzer

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sharpener, pencil sharpener

Câu hỏi thường gặp

Anspitzer nghĩa là gì?

Anspitzer (danh từ) nghĩa là cái gọt bút chì, đồ chuốt viết chì.

Anspitzer là der, die hay das?

Anspitzer là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Anspitzer).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.