TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Antibiotikum

danh từ giống trung
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Antibiotika · sinh cách: des Antibiotikums

das Antibiotikum nghĩa là kháng sinh, trụ sinh.

Nghĩa của Antibiotikum

Danh từ · giống trung

  1. Kháng sinh, trụ sinh.

Biến cách của Antibiotikum (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Antibiotikumdie Antibiotika
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Antibiotikumsder Antibiotika
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Antibiotikumden Antibiotika
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Antibiotikumdie Antibiotika

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ antibiotic

Câu hỏi thường gặp

Antibiotikum nghĩa là gì?

Antibiotikum (danh từ) nghĩa là kháng sinh, trụ sinh.

Antibiotikum là der, die hay das?

Antibiotikum là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Antibiotikum); số nhiều: die Antibiotika.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.