das Antibiotikum
số nhiều: die Antibiotika · sinh cách: des Antibiotikums
das Antibiotikum nghĩa là kháng sinh, trụ sinh.
Nghĩa của Antibiotikum
Danh từ · giống trung
- Kháng sinh, trụ sinh.
Biến cách của Antibiotikum (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Antibiotikum | die Antibiotika |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Antibiotikums | der Antibiotika |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Antibiotikum | den Antibiotika |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Antibiotikum | die Antibiotika |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ antibiotic
Câu hỏi thường gặp
Antibiotikum nghĩa là gì?
Antibiotikum (danh từ) nghĩa là kháng sinh, trụ sinh.
Antibiotikum là der, die hay das?
Antibiotikum là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Antibiotikum); số nhiều: die Antibiotika.