TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Antigen

danh từ giống trung
/ˈantiɡeːn/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Antigene · sinh cách: des Antigens

das Antigen nghĩa là kháng nguyên.

Nghĩa của Antigen

Danh từ · giống trung

  1. Kháng nguyên.

Biến cách của Antigen (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Antigendie Antigene
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Antigensder Antigene
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Antigenden Antigenen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Antigendie Antigene

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ antigen

Câu hỏi thường gặp

Antigen nghĩa là gì?

Antigen (danh từ) nghĩa là kháng nguyên.

Antigen là der, die hay das?

Antigen là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Antigen); số nhiều: die Antigene.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.