TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Antiheld

danh từ giống đực
[ˈantihɛlt] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Antihelden · sinh cách: des Antihelden

der Antiheld nghĩa là phản anh hùng.

Nghĩa của Antiheld

Danh từ · giống đực

  1. Phản anh hùng.

Biến cách của Antiheld (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Antihelddie Antihelden
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Antiheldender Antihelden
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Antiheldenden Antihelden
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Antiheldendie Antihelden

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ antihero

Câu hỏi thường gặp

Antiheld nghĩa là gì?

Antiheld (danh từ) nghĩa là phản anh hùng.

Antiheld là der, die hay das?

Antiheld là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Antiheld); số nhiều: die Antihelden.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.