der Antiheld
số nhiều: die Antihelden · sinh cách: des Antihelden
der Antiheld nghĩa là phản anh hùng.
Nghĩa của Antiheld
Danh từ · giống đực
- Phản anh hùng.
Biến cách của Antiheld (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Antiheld | die Antihelden |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Antihelden | der Antihelden |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Antihelden | den Antihelden |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Antihelden | die Antihelden |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ antihero
Câu hỏi thường gặp
Antiheld nghĩa là gì?
Antiheld (danh từ) nghĩa là phản anh hùng.
Antiheld là der, die hay das?
Antiheld là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Antiheld); số nhiều: die Antihelden.