TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

antiviral

/antiviˈʁaːl/ giọng máy của trình duyệt

antiviral nghĩa là kháng vi-rút, kháng siêu vi, kháng siêu vi khuẩn.

Nghĩa của antiviral

Tính từ

  1. Kháng vi-rút, kháng siêu vi, kháng siêu vi khuẩn, kháng siêu vi trùng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ antiviral

Câu hỏi thường gặp

antiviral nghĩa là gì?

antiviral (tính từ) nghĩa là kháng vi-rút, kháng siêu vi, kháng siêu vi khuẩn.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.