TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Antrag

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực Trong 3.000 từ thông dụng nhất
[ˈʔantʁaːk] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Anträge · sinh cách: des Antrages

der Antrag nghĩa là đơn xin, đơn.

Nghĩa của Antrag

Danh từ · giống đực

  1. Đơn xin, đơn.

Biến cách của Antrag (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Antragdie Anträge
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Antragesder Anträge
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Antragden Anträgen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Antragdie Anträge

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ application, request; motion, proposition, petition; proposal of marriage

Câu hỏi thường gặp

Antrag nghĩa là gì?

Antrag (danh từ) nghĩa là đơn xin, đơn.

Antrag là der, die hay das?

Antrag là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Antrag); số nhiều: die Anträge.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.