der Anwendungsfall
danh từ giống đực
[ˈanvɛndʊŋsˌfal] giọng máy của trình duyệt
số nhiều: die Anwendungsfälle · sinh cách: des Anwendungsfalles
der Anwendungsfall nghĩa là trường hợp sử dụng, ca sử dụng.
Nghĩa của Anwendungsfall
Danh từ · giống đực
- Trường hợp sử dụng, ca sử dụng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ use case
Câu hỏi thường gặp
Anwendungsfall nghĩa là gì?
Anwendungsfall (danh từ) nghĩa là trường hợp sử dụng, ca sử dụng.
Anwendungsfall là der, die hay das?
Anwendungsfall là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Anwendungsfall); số nhiều: die Anwendungsfälle.