TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Anwendungsfall

danh từ giống đực
[ˈanvɛndʊŋsˌfal] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Anwendungsfälle · sinh cách: des Anwendungsfalles

der Anwendungsfall nghĩa là trường hợp sử dụng, ca sử dụng.

Nghĩa của Anwendungsfall

Danh từ · giống đực

  1. Trường hợp sử dụng, ca sử dụng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ use case

Câu hỏi thường gặp

Anwendungsfall nghĩa là gì?

Anwendungsfall (danh từ) nghĩa là trường hợp sử dụng, ca sử dụng.

Anwendungsfall là der, die hay das?

Anwendungsfall là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Anwendungsfall); số nhiều: die Anwendungsfälle.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.