die Anzahlung
số nhiều: die Anzahlungen · sinh cách: der Anzahlung
die Anzahlung nghĩa là tiền thế chấp, tiền đặt cọc, tiền cọc.
Nghĩa của Anzahlung
Danh từ · giống cái
- Tiền thế chấp, tiền đặt cọc.
- Tiền cọc.
Biến cách của Anzahlung (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Anzahlung | die Anzahlungen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Anzahlung | der Anzahlungen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Anzahlung | den Anzahlungen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Anzahlung | die Anzahlungen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ deposit, down payment (portion of a price paid before service/delivery as a security for the provider)
Câu hỏi thường gặp
Anzahlung nghĩa là gì?
Anzahlung (danh từ) nghĩa là tiền thế chấp, tiền đặt cọc, tiền cọc.
Anzahlung là der, die hay das?
Anzahlung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Anzahlung); số nhiều: die Anzahlungen.