TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Anzahlung

danh từ giống cái
[ˈʔanˌtsaːlʊŋ] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Anzahlungen · sinh cách: der Anzahlung

die Anzahlung nghĩa là tiền thế chấp, tiền đặt cọc, tiền cọc.

Nghĩa của Anzahlung

Danh từ · giống cái

  1. Tiền thế chấp, tiền đặt cọc.
  2. Tiền cọc.

Biến cách của Anzahlung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Anzahlungdie Anzahlungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Anzahlungder Anzahlungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Anzahlungden Anzahlungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Anzahlungdie Anzahlungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ deposit, down payment (portion of a price paid before service/delivery as a security for the provider)

Câu hỏi thường gặp

Anzahlung nghĩa là gì?

Anzahlung (danh từ) nghĩa là tiền thế chấp, tiền đặt cọc, tiền cọc.

Anzahlung là der, die hay das?

Anzahlung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Anzahlung); số nhiều: die Anzahlungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.