der Anzeiger
sinh cách: des Anzeigers
der Anzeiger nghĩa là nhật báo, nhật trình.
Nghĩa của Anzeiger
Danh từ · giống đực
- Nhật báo, nhật trình.
Biến cách của Anzeiger (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Anzeiger | die Anzeiger |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Anzeigers | der Anzeiger |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Anzeiger | den Anzeigern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Anzeiger | die Anzeiger |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ indicator, index; advertiser, journal, gazette
Câu hỏi thường gặp
Anzeiger nghĩa là gì?
Anzeiger (danh từ) nghĩa là nhật báo, nhật trình.
Anzeiger là der, die hay das?
Anzeiger là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Anzeiger).