TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Anzeiger

danh từ giống đực
[ˈʔantsaɪ̯ɡɐ] giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Anzeigers

der Anzeiger nghĩa là nhật báo, nhật trình.

Nghĩa của Anzeiger

Danh từ · giống đực

  1. Nhật báo, nhật trình.

Biến cách của Anzeiger (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Anzeigerdie Anzeiger
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Anzeigersder Anzeiger
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Anzeigerden Anzeigern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Anzeigerdie Anzeiger

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ indicator, index; advertiser, journal, gazette

Câu hỏi thường gặp

Anzeiger nghĩa là gì?

Anzeiger (danh từ) nghĩa là nhật báo, nhật trình.

Anzeiger là der, die hay das?

Anzeiger là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Anzeiger).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.