der Aorist
số nhiều: die Aoriste · sinh cách: des Aoristes
der Aorist nghĩa là thể bất định.
Nghĩa của Aorist
Danh từ · giống đực
- Thể bất định.
Biến cách của Aorist (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Aorist | die Aoriste |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Aoristes | der Aoriste |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Aorist | den Aoristen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Aorist | die Aoriste |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ aorist
Câu hỏi thường gặp
Aorist nghĩa là gì?
Aorist (danh từ) nghĩa là thể bất định.
Aorist là der, die hay das?
Aorist là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Aorist); số nhiều: die Aoriste.