TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Aposematismus

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Aposematismus

der Aposematismus nghĩa là tín hiệu xua đuổi.

Nghĩa của Aposematismus

Danh từ · giống đực

  1. Tín hiệu xua đuổi.

Biến cách của Aposematismus (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Aposematismus
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Aposematismus
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Aposematismus
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Aposematismus

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ aposematism

Câu hỏi thường gặp

Aposematismus nghĩa là gì?

Aposematismus (danh từ) nghĩa là tín hiệu xua đuổi.

Aposematismus là der, die hay das?

Aposematismus là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Aposematismus).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.