der Aposematismus
sinh cách: des Aposematismus
der Aposematismus nghĩa là tín hiệu xua đuổi.
Nghĩa của Aposematismus
Danh từ · giống đực
- Tín hiệu xua đuổi.
Biến cách của Aposematismus (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Aposematismus |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Aposematismus |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Aposematismus |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Aposematismus |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ aposematism
Câu hỏi thường gặp
Aposematismus nghĩa là gì?
Aposematismus (danh từ) nghĩa là tín hiệu xua đuổi.
Aposematismus là der, die hay das?
Aposematismus là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Aposematismus).