TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der/das Apostroph

danh từ giống đực hoặc trung
/apoˈstʁoːf/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Apostrophe · sinh cách: des Apostrophs

der/das Apostroph nghĩa là dấu lược.

Nghĩa của Apostroph

Danh từ · giống đực hoặc trung

  1. Thân mật Dấu lược.

Biến cách của Apostroph (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder/das Apostrophdie Apostrophe
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Apostrophsder Apostrophe
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Apostrophden Apostrophen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden/das Apostrophdie Apostrophe

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ apostrophe; inverted comma

Câu hỏi thường gặp

Apostroph nghĩa là gì?

Apostroph (danh từ) nghĩa là dấu lược.

Apostroph là der, die hay das?

Apostroph là danh từ giống đực hoặc trung, đi với mạo từ der/das (der/das Apostroph); số nhiều: die Apostrophe.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.