die Apotheke
số nhiều: die Apotheken · sinh cách: der Apotheke
die Apotheke nghĩa là nhà thuốc, hiệu thuốc, tiệm thuốc.
Nghĩa của Apotheke
Danh từ · giống cái
- Nhà thuốc, hiệu thuốc, tiệm thuốc.
Biến cách của Apotheke (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Apotheke | die Apotheken |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Apotheke | der Apotheken |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Apotheke | den Apotheken |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Apotheke | die Apotheken |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pharmacy; a store whose products are expensive (see Apothekerpreis)
Câu hỏi thường gặp
Apotheke nghĩa là gì?
Apotheke (danh từ) nghĩa là nhà thuốc, hiệu thuốc, tiệm thuốc.
Apotheke là der, die hay das?
Apotheke là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Apotheke); số nhiều: die Apotheken.