TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Apotheke

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/apoˈteːkə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Apotheken · sinh cách: der Apotheke

die Apotheke nghĩa là nhà thuốc, hiệu thuốc, tiệm thuốc.

Nghĩa của Apotheke

Danh từ · giống cái

  1. Nhà thuốc, hiệu thuốc, tiệm thuốc.

Biến cách của Apotheke (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Apothekedie Apotheken
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Apothekeder Apotheken
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Apothekeden Apotheken
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Apothekedie Apotheken

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pharmacy; a store whose products are expensive (see Apothekerpreis)

Câu hỏi thường gặp

Apotheke nghĩa là gì?

Apotheke (danh từ) nghĩa là nhà thuốc, hiệu thuốc, tiệm thuốc.

Apotheke là der, die hay das?

Apotheke là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Apotheke); số nhiều: die Apotheken.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.