die Appendix
số nhiều: die Appendizes · sinh cách: der Appendix
die Appendix nghĩa là ruột thừa.
Nghĩa của Appendix
Danh từ · giống cái
- Ruột thừa.
Biến cách của Appendix (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Appendix | die Appendizes |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Appendix | der Appendizes |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Appendix | den Appendizes |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Appendix | die Appendizes |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ appendix (organ)
Câu hỏi thường gặp
Appendix nghĩa là gì?
Appendix (danh từ) nghĩa là ruột thừa.
Appendix là der, die hay das?
Appendix là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Appendix); số nhiều: die Appendizes.