TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Appendix

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Appendizes · sinh cách: der Appendix

die Appendix nghĩa là ruột thừa.

Nghĩa của Appendix

Danh từ · giống cái

  1. Ruột thừa.

Biến cách của Appendix (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Appendixdie Appendizes
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Appendixder Appendizes
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Appendixden Appendizes
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Appendixdie Appendizes

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ appendix (organ)

Câu hỏi thường gặp

Appendix nghĩa là gì?

Appendix (danh từ) nghĩa là ruột thừa.

Appendix là der, die hay das?

Appendix là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Appendix); số nhiều: die Appendizes.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.