TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die arabische Ziffer

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die arabische Ziffern · sinh cách: der arabischer Ziffer

die arabische Ziffer nghĩa là chữ số ả rập.

Nghĩa của arabische Ziffer

Danh từ · giống cái

  1. Chữ số ả rập.

Biến cách của arabische Ziffer (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie arabische Zifferdie arabische Ziffern
Sinh cách Genitiv — sở hữuder arabischer Zifferder arabischer Ziffern
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder arabischer Zifferden arabischen Ziffern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie arabische Zifferdie arabische Ziffern

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Arabic numeral

Câu hỏi thường gặp

arabische Ziffer nghĩa là gì?

arabische Ziffer (danh từ) nghĩa là chữ số ả rập.

arabische Ziffer là der, die hay das?

arabische Ziffer là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die arabische Ziffer); số nhiều: die arabische Ziffern.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.