die arabische Ziffer
số nhiều: die arabische Ziffern · sinh cách: der arabischer Ziffer
die arabische Ziffer nghĩa là chữ số ả rập.
Nghĩa của arabische Ziffer
Danh từ · giống cái
- Chữ số ả rập.
Biến cách của arabische Ziffer (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die arabische Ziffer | die arabische Ziffern |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der arabischer Ziffer | der arabischer Ziffern |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der arabischer Ziffer | den arabischen Ziffern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die arabische Ziffer | die arabische Ziffern |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Arabic numeral
Câu hỏi thường gặp
arabische Ziffer nghĩa là gì?
arabische Ziffer (danh từ) nghĩa là chữ số ả rập.
arabische Ziffer là der, die hay das?
arabische Ziffer là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die arabische Ziffer); số nhiều: die arabische Ziffern.