arbeitsam
/ˈaʁbaɪ̯tzaːm/ giọng máy của trình duyệt
arbeitsam nghĩa là chăm chỉ, siêng năng.
Nghĩa của arbeitsam
Tính từ
- Chăm chỉ.
- Siêng năng.
So sánh của arbeitsam
| So sánh hơn | arbeitsamer |
| So sánh nhất | am arbeitsamsten |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ hard-working, industrious
Câu hỏi thường gặp
arbeitsam nghĩa là gì?
arbeitsam (tính từ) nghĩa là chăm chỉ, siêng năng.