TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Arbeitskraft

danh từ giống cái
/ˈaʁbaɪ̯t͡sˌkʁaft/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Arbeitskräfte · sinh cách: der Arbeitskraft

die Arbeitskraft nghĩa là sức lao động.

Nghĩa của Arbeitskraft

Danh từ · giống cái

  1. Sức lao động.

Biến cách của Arbeitskraft (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Arbeitskraftdie Arbeitskräfte
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Arbeitskraftder Arbeitskräfte
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Arbeitskraftden Arbeitskräften
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Arbeitskraftdie Arbeitskräfte

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Arbeitskraft

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ worker, employee; labor force, manpower; workforce; labour power

Câu hỏi thường gặp

Arbeitskraft nghĩa là gì?

Arbeitskraft (danh từ) nghĩa là sức lao động.

Arbeitskraft là der, die hay das?

Arbeitskraft là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Arbeitskraft); số nhiều: die Arbeitskräfte.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.