TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Arbeitsamt

danh từ giống trung
/ˈaʁbaɪ̯t͡sˌʔamt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Arbeitsämter · sinh cách: des Arbeitsamtes

das Arbeitsamt nghĩa là cơ quan việc làm.

Nghĩa của Arbeitsamt

Danh từ · giống trung

  1. Cơ quan việc làm.

Biến cách của Arbeitsamt (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Arbeitsamtdie Arbeitsämter
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Arbeitsamtesder Arbeitsämter
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Arbeitsamtden Arbeitsämtern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Arbeitsamtdie Arbeitsämter

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ unemployment office; employment agency

Câu hỏi thường gặp

Arbeitsamt nghĩa là gì?

Arbeitsamt (danh từ) nghĩa là cơ quan việc làm.

Arbeitsamt là der, die hay das?

Arbeitsamt là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Arbeitsamt); số nhiều: die Arbeitsämter.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.