das Arbeitsamt
số nhiều: die Arbeitsämter · sinh cách: des Arbeitsamtes
das Arbeitsamt nghĩa là cơ quan việc làm.
Nghĩa của Arbeitsamt
Danh từ · giống trung
- Cơ quan việc làm.
Biến cách của Arbeitsamt (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Arbeitsamt | die Arbeitsämter |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Arbeitsamtes | der Arbeitsämter |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Arbeitsamt | den Arbeitsämtern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Arbeitsamt | die Arbeitsämter |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ unemployment office; employment agency
Câu hỏi thường gặp
Arbeitsamt nghĩa là gì?
Arbeitsamt (danh từ) nghĩa là cơ quan việc làm.
Arbeitsamt là der, die hay das?
Arbeitsamt là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Arbeitsamt); số nhiều: die Arbeitsämter.