TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Arbeitsbereich

danh từ giống đực
[ˈaʁbaɪ̯tsˌʔbəˈʁaɪ̯ç] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Arbeitsbereiche · sinh cách: des Arbeitsbereiches

der Arbeitsbereich nghĩa là không gian làm việc.

Nghĩa của Arbeitsbereich

Danh từ · giống đực

  1. Không gian làm việc.

Biến cách của Arbeitsbereich (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Arbeitsbereichdie Arbeitsbereiche
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Arbeitsbereichesder Arbeitsbereiche
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Arbeitsbereichden Arbeitsbereichen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Arbeitsbereichdie Arbeitsbereiche

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Arbeitsbereich

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ workspace; area of operations, area of responsibility

Câu hỏi thường gặp

Arbeitsbereich nghĩa là gì?

Arbeitsbereich (danh từ) nghĩa là không gian làm việc.

Arbeitsbereich là der, die hay das?

Arbeitsbereich là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Arbeitsbereich); số nhiều: die Arbeitsbereiche.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.