der Arbeitsbereich
số nhiều: die Arbeitsbereiche · sinh cách: des Arbeitsbereiches
der Arbeitsbereich nghĩa là không gian làm việc.
Nghĩa của Arbeitsbereich
Danh từ · giống đực
- Không gian làm việc.
Biến cách của Arbeitsbereich (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Arbeitsbereich | die Arbeitsbereiche |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Arbeitsbereiches | der Arbeitsbereiche |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Arbeitsbereich | den Arbeitsbereichen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Arbeitsbereich | die Arbeitsbereiche |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Arbeitsbereich
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ workspace; area of operations, area of responsibility
Câu hỏi thường gặp
Arbeitsbereich nghĩa là gì?
Arbeitsbereich (danh từ) nghĩa là không gian làm việc.
Arbeitsbereich là der, die hay das?
Arbeitsbereich là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Arbeitsbereich); số nhiều: die Arbeitsbereiche.