TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Arbeitserlaubnis

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Arbeitserlaubnisse · sinh cách: der Arbeitserlaubnis

die Arbeitserlaubnis nghĩa là phép lao động.

Nghĩa của Arbeitserlaubnis

Danh từ · giống cái

  1. Phép lao động.

Biến cách của Arbeitserlaubnis (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Arbeitserlaubnisdie Arbeitserlaubnisse
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Arbeitserlaubnisder Arbeitserlaubnisse
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Arbeitserlaubnisden Arbeitserlaubnissen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Arbeitserlaubnisdie Arbeitserlaubnisse

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ work permit

Câu hỏi thường gặp

Arbeitserlaubnis nghĩa là gì?

Arbeitserlaubnis (danh từ) nghĩa là phép lao động.

Arbeitserlaubnis là der, die hay das?

Arbeitserlaubnis là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Arbeitserlaubnis); số nhiều: die Arbeitserlaubnisse.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.