TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Arbeitsgruppe

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Arbeitsgruppen · sinh cách: der Arbeitsgruppe

die Arbeitsgruppe nghĩa là tiểu ban chuyên trách, lực lượng đặc nhiệm.

Nghĩa của Arbeitsgruppe

Danh từ · giống cái

  1. Tiểu ban chuyên trách, lực lượng đặc nhiệm.

Biến cách của Arbeitsgruppe (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Arbeitsgruppedie Arbeitsgruppen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Arbeitsgruppeder Arbeitsgruppen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Arbeitsgruppeden Arbeitsgruppen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Arbeitsgruppedie Arbeitsgruppen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ workgroup; gang (of workers); task force

Câu hỏi thường gặp

Arbeitsgruppe nghĩa là gì?

Arbeitsgruppe (danh từ) nghĩa là tiểu ban chuyên trách, lực lượng đặc nhiệm.

Arbeitsgruppe là der, die hay das?

Arbeitsgruppe là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Arbeitsgruppe); số nhiều: die Arbeitsgruppen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.