die Arbeitsgruppe
số nhiều: die Arbeitsgruppen · sinh cách: der Arbeitsgruppe
die Arbeitsgruppe nghĩa là tiểu ban chuyên trách, lực lượng đặc nhiệm.
Nghĩa của Arbeitsgruppe
Danh từ · giống cái
- Tiểu ban chuyên trách, lực lượng đặc nhiệm.
Biến cách của Arbeitsgruppe (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Arbeitsgruppe | die Arbeitsgruppen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Arbeitsgruppe | der Arbeitsgruppen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Arbeitsgruppe | den Arbeitsgruppen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Arbeitsgruppe | die Arbeitsgruppen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ workgroup; gang (of workers); task force
Câu hỏi thường gặp
Arbeitsgruppe nghĩa là gì?
Arbeitsgruppe (danh từ) nghĩa là tiểu ban chuyên trách, lực lượng đặc nhiệm.
Arbeitsgruppe là der, die hay das?
Arbeitsgruppe là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Arbeitsgruppe); số nhiều: die Arbeitsgruppen.