TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Arbeitslosigkeit

danh từ giống cái
/ˈaʁbaɪ̯tsˌloːzɪçkaɪ̯t/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: der Arbeitslosigkeit

die Arbeitslosigkeit nghĩa là sự thất nghiệp.

Nghĩa của Arbeitslosigkeit

Danh từ · giống cái

  1. Sự thất nghiệp.

Biến cách của Arbeitslosigkeit (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Arbeitslosigkeit
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Arbeitslosigkeit
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Arbeitslosigkeit
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Arbeitslosigkeit

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ unemployment, joblessness, worklessness

Câu hỏi thường gặp

Arbeitslosigkeit nghĩa là gì?

Arbeitslosigkeit (danh từ) nghĩa là sự thất nghiệp.

Arbeitslosigkeit là der, die hay das?

Arbeitslosigkeit là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Arbeitslosigkeit).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.