TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Arbeitsmarkt

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Arbeitsmärkte · sinh cách: des Arbeitsmarktes

der Arbeitsmarkt nghĩa là thị trường lao động.

Nghĩa của Arbeitsmarkt

Danh từ · giống đực

  1. Thị trường lao động.

Biến cách của Arbeitsmarkt (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Arbeitsmarktdie Arbeitsmärkte
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Arbeitsmarktesder Arbeitsmärkte
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Arbeitsmarktden Arbeitsmärkten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Arbeitsmarktdie Arbeitsmärkte

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ labor market, job market

Câu hỏi thường gặp

Arbeitsmarkt nghĩa là gì?

Arbeitsmarkt (danh từ) nghĩa là thị trường lao động.

Arbeitsmarkt là der, die hay das?

Arbeitsmarkt là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Arbeitsmarkt); số nhiều: die Arbeitsmärkte.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.