der Arbeitsmarkt
số nhiều: die Arbeitsmärkte · sinh cách: des Arbeitsmarktes
der Arbeitsmarkt nghĩa là thị trường lao động.
Nghĩa của Arbeitsmarkt
Danh từ · giống đực
- Thị trường lao động.
Biến cách của Arbeitsmarkt (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Arbeitsmarkt | die Arbeitsmärkte |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Arbeitsmarktes | der Arbeitsmärkte |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Arbeitsmarkt | den Arbeitsmärkten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Arbeitsmarkt | die Arbeitsmärkte |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ labor market, job market
Câu hỏi thường gặp
Arbeitsmarkt nghĩa là gì?
Arbeitsmarkt (danh từ) nghĩa là thị trường lao động.
Arbeitsmarkt là der, die hay das?
Arbeitsmarkt là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Arbeitsmarkt); số nhiều: die Arbeitsmärkte.