das Arbeitsrecht
số nhiều: die Arbeitsrechte · sinh cách: des Arbeitsrechtes
das Arbeitsrecht nghĩa là luật lao động.
Nghĩa của Arbeitsrecht
Danh từ · giống trung
- Luật lao động.
Biến cách của Arbeitsrecht (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Arbeitsrecht | die Arbeitsrechte |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Arbeitsrechtes | der Arbeitsrechte |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Arbeitsrecht | den Arbeitsrechten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Arbeitsrecht | die Arbeitsrechte |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ labour law, employment law
Câu hỏi thường gặp
Arbeitsrecht nghĩa là gì?
Arbeitsrecht (danh từ) nghĩa là luật lao động.
Arbeitsrecht là der, die hay das?
Arbeitsrecht là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Arbeitsrecht); số nhiều: die Arbeitsrechte.