TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Arbeitsrecht

danh từ giống trung
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Arbeitsrechte · sinh cách: des Arbeitsrechtes

das Arbeitsrecht nghĩa là luật lao động.

Nghĩa của Arbeitsrecht

Danh từ · giống trung

  1. Luật lao động.

Biến cách của Arbeitsrecht (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Arbeitsrechtdie Arbeitsrechte
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Arbeitsrechtesder Arbeitsrechte
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Arbeitsrechtden Arbeitsrechten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Arbeitsrechtdie Arbeitsrechte

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ labour law, employment law

Câu hỏi thường gặp

Arbeitsrecht nghĩa là gì?

Arbeitsrecht (danh từ) nghĩa là luật lao động.

Arbeitsrecht là der, die hay das?

Arbeitsrecht là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Arbeitsrecht); số nhiều: die Arbeitsrechte.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.