TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Arbeitstag

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Arbeitstage · sinh cách: des Arbeitstages

der Arbeitstag nghĩa là ngày công, ngày làm việc.

Nghĩa của Arbeitstag

Danh từ · giống đực

  1. Ngày công, ngày làm việc.

Biến cách của Arbeitstag (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Arbeitstagdie Arbeitstage
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Arbeitstagesder Arbeitstage
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Arbeitstagden Arbeitstagen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Arbeitstagdie Arbeitstage

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ workday, working day

Câu hỏi thường gặp

Arbeitstag nghĩa là gì?

Arbeitstag (danh từ) nghĩa là ngày công, ngày làm việc.

Arbeitstag là der, die hay das?

Arbeitstag là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Arbeitstag); số nhiều: die Arbeitstage.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.