der Arbeitstag
số nhiều: die Arbeitstage · sinh cách: des Arbeitstages
der Arbeitstag nghĩa là ngày công, ngày làm việc.
Nghĩa của Arbeitstag
Danh từ · giống đực
- Ngày công, ngày làm việc.
Biến cách của Arbeitstag (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Arbeitstag | die Arbeitstage |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Arbeitstages | der Arbeitstage |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Arbeitstag | den Arbeitstagen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Arbeitstag | die Arbeitstage |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ workday, working day
Câu hỏi thường gặp
Arbeitstag nghĩa là gì?
Arbeitstag (danh từ) nghĩa là ngày công, ngày làm việc.
Arbeitstag là der, die hay das?
Arbeitstag là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Arbeitstag); số nhiều: die Arbeitstage.