der Arbeitsvertrag
số nhiều: die Arbeitsverträge · sinh cách: des Arbeitsvertrages
der Arbeitsvertrag nghĩa là hợp đồng lao động.
Nghĩa của Arbeitsvertrag
Danh từ · giống đực
- Hợp đồng lao động.
Biến cách của Arbeitsvertrag (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Arbeitsvertrag | die Arbeitsverträge |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Arbeitsvertrages | der Arbeitsverträge |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Arbeitsvertrag | den Arbeitsverträgen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Arbeitsvertrag | die Arbeitsverträge |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ employment contract
Câu hỏi thường gặp
Arbeitsvertrag nghĩa là gì?
Arbeitsvertrag (danh từ) nghĩa là hợp đồng lao động.
Arbeitsvertrag là der, die hay das?
Arbeitsvertrag là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Arbeitsvertrag); số nhiều: die Arbeitsverträge.