TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Arbeitsvertrag

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Arbeitsverträge · sinh cách: des Arbeitsvertrages

der Arbeitsvertrag nghĩa là hợp đồng lao động.

Nghĩa của Arbeitsvertrag

Danh từ · giống đực

  1. Hợp đồng lao động.

Biến cách của Arbeitsvertrag (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Arbeitsvertragdie Arbeitsverträge
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Arbeitsvertragesder Arbeitsverträge
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Arbeitsvertragden Arbeitsverträgen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Arbeitsvertragdie Arbeitsverträge

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ employment contract

Câu hỏi thường gặp

Arbeitsvertrag nghĩa là gì?

Arbeitsvertrag (danh từ) nghĩa là hợp đồng lao động.

Arbeitsvertrag là der, die hay das?

Arbeitsvertrag là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Arbeitsvertrag); số nhiều: die Arbeitsverträge.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.