das Arbeitszimmer
sinh cách: des Arbeitszimmers
das Arbeitszimmer nghĩa là văn phòng.
Nghĩa của Arbeitszimmer
Danh từ · giống trung
- Văn phòng.
Biến cách của Arbeitszimmer (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Arbeitszimmer | die Arbeitszimmer |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Arbeitszimmers | der Arbeitszimmer |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Arbeitszimmer | den Arbeitszimmern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Arbeitszimmer | die Arbeitszimmer |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ workroom, study (room for work, typically in a private house)
Câu hỏi thường gặp
Arbeitszimmer nghĩa là gì?
Arbeitszimmer (danh từ) nghĩa là văn phòng.
Arbeitszimmer là der, die hay das?
Arbeitszimmer là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Arbeitszimmer).