TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Arbeitszimmer

danh từ giống trung
giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Arbeitszimmers

das Arbeitszimmer nghĩa là văn phòng.

Nghĩa của Arbeitszimmer

Danh từ · giống trung

  1. Văn phòng.

Biến cách của Arbeitszimmer (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Arbeitszimmerdie Arbeitszimmer
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Arbeitszimmersder Arbeitszimmer
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Arbeitszimmerden Arbeitszimmern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Arbeitszimmerdie Arbeitszimmer

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ workroom, study (room for work, typically in a private house)

Câu hỏi thường gặp

Arbeitszimmer nghĩa là gì?

Arbeitszimmer (danh từ) nghĩa là văn phòng.

Arbeitszimmer là der, die hay das?

Arbeitszimmer là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Arbeitszimmer).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.