TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Archaismus

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Archaismen · sinh cách: des Archaismus

der Archaismus nghĩa là từ cổ, cổ ngữ.

Nghĩa của Archaismus

Danh từ · giống đực

  1. Từ cổ, cổ ngữ.

Biến cách của Archaismus (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Archaismusdie Archaismen
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Archaismusder Archaismen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Archaismusden Archaismen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Archaismusdie Archaismen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ archaism, archaicism

Câu hỏi thường gặp

Archaismus nghĩa là gì?

Archaismus (danh từ) nghĩa là từ cổ, cổ ngữ.

Archaismus là der, die hay das?

Archaismus là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Archaismus); số nhiều: die Archaismen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.