der Archaismus
số nhiều: die Archaismen · sinh cách: des Archaismus
der Archaismus nghĩa là từ cổ, cổ ngữ.
Nghĩa của Archaismus
Danh từ · giống đực
- Từ cổ, cổ ngữ.
Biến cách của Archaismus (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Archaismus | die Archaismen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Archaismus | der Archaismen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Archaismus | den Archaismen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Archaismus | die Archaismen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ archaism, archaicism
Câu hỏi thường gặp
Archaismus nghĩa là gì?
Archaismus (danh từ) nghĩa là từ cổ, cổ ngữ.
Archaismus là der, die hay das?
Archaismus là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Archaismus); số nhiều: die Archaismen.