TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Architektin

danh từ giống cái
/aʁçiˈtɛktɪn/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Architektinnen · sinh cách: der Architektin

die Architektin nghĩa là kiến trúc sư.

Nghĩa của Architektin

Danh từ · giống cái

  1. Kiến trúc sư.

Biến cách của Architektin (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Architektindie Architektinnen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Architektinder Architektinnen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Architektinden Architektinnen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Architektindie Architektinnen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ architect (female)

Câu hỏi thường gặp

Architektin nghĩa là gì?

Architektin (danh từ) nghĩa là kiến trúc sư.

Architektin là der, die hay das?

Architektin là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Architektin); số nhiều: die Architektinnen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.