TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

archivieren

giọng máy của trình duyệt

archivieren nghĩa là lưu trữ thông tin.

Nghĩa của archivieren

Động từ

  1. Lưu trữ thông tin.

Chia động từ archivieren

Trợ động từ (Perfekt): habenPhân từ II: archiviertPhân từ I: archivierend

Hiện tại Präsens

  • ich archiviere
  • du archivierst
  • er/sie/es archiviert
  • wir archivieren
  • ihr archiviert
  • sie/Sie archivieren

Quá khứ đơn Präteritum

  • ich archivierte
  • du archiviertest
  • er/sie/es archivierte
  • wir archivierten
  • ihr archiviertet
  • sie/Sie archivierten

Hiện tại hoàn thành Perfekt

  • ich habe archiviert
  • du hast archiviert
  • er/sie/es hat archiviert
  • wir haben archiviert
  • ihr habt archiviert
  • sie/Sie haben archiviert

Tương lai Futur I

  • ich werde archivieren
  • du wirst archivieren
  • er/sie/es wird archivieren
  • wir werden archivieren
  • ihr werdet archivieren
  • sie/Sie werden archivieren

Giả định I Konjunktiv I

  • ich archiviere
  • du archivierest
  • er/sie/es archiviere
  • wir archivieren
  • ihr archivieret
  • sie/Sie archivieren

Mệnh lệnh Imperativ

  • archivier! (du)
  • archiviert! (ihr)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to file; to archive

Câu hỏi thường gặp

archivieren nghĩa là gì?

archivieren (động từ) nghĩa là lưu trữ thông tin.

Chia động từ archivieren ở thì hiện tại thế nào?

ich archiviere, du archivierst, er/sie/es archiviert, wir archivieren, ihr archiviert, sie/Sie archivieren. Phân từ II: archiviert.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.