die Arena
số nhiều: die Arenen · sinh cách: der Arena
die Arena nghĩa là sân khấu, vũ đài.
Nghĩa của Arena
Danh từ · giống cái
- Sân khấu, vũ đài.
Biến cách của Arena (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Arena | die Arenen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Arena | der Arenen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Arena | den Arenen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Arena | die Arenen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ arena (sand-covered centre of an amphitheatre in Antiquity); arena (a sports or concert hall, stadium)
Câu hỏi thường gặp
Arena nghĩa là gì?
Arena (danh từ) nghĩa là sân khấu, vũ đài.
Arena là der, die hay das?
Arena là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Arena); số nhiều: die Arenen.