TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Arena

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/aˈʁeːna/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Arenen · sinh cách: der Arena

die Arena nghĩa là sân khấu, vũ đài.

Nghĩa của Arena

Danh từ · giống cái

  1. Sân khấu, vũ đài.

Biến cách của Arena (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Arenadie Arenen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Arenader Arenen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Arenaden Arenen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Arenadie Arenen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ arena (sand-covered centre of an amphitheatre in Antiquity); arena (a sports or concert hall, stadium)

Câu hỏi thường gặp

Arena nghĩa là gì?

Arena (danh từ) nghĩa là sân khấu, vũ đài.

Arena là der, die hay das?

Arena là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Arena); số nhiều: die Arenen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.