der Argwohn
danh từ giống đực
/ˈaʁkˌvoːn/ giọng máy của trình duyệt
sinh cách: des Argwohnes
der Argwohn nghĩa là sự nghi ngờ.
Nghĩa của Argwohn
Danh từ · giống đực
- Sự nghi ngờ.
Biến cách của Argwohn (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Argwohn |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Argwohnes |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Argwohn |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Argwohn |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ suspicion; distrust
Câu hỏi thường gặp
Argwohn nghĩa là gì?
Argwohn (danh từ) nghĩa là sự nghi ngờ.
Argwohn là der, die hay das?
Argwohn là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Argwohn).