TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Aristokratie

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Aristokratien · sinh cách: der Aristokratie

die Aristokratie nghĩa là chế độ quý tộc.

Nghĩa của Aristokratie

Danh từ · giống cái

  1. Chế độ quý tộc.

Biến cách của Aristokratie (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Aristokratiedie Aristokratien
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Aristokratieder Aristokratien
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Aristokratieden Aristokratien
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Aristokratiedie Aristokratien

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ aristocracy

Câu hỏi thường gặp

Aristokratie nghĩa là gì?

Aristokratie (danh từ) nghĩa là chế độ quý tộc.

Aristokratie là der, die hay das?

Aristokratie là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Aristokratie); số nhiều: die Aristokratien.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.