die Aristokratie
số nhiều: die Aristokratien · sinh cách: der Aristokratie
die Aristokratie nghĩa là chế độ quý tộc.
Nghĩa của Aristokratie
Danh từ · giống cái
- Chế độ quý tộc.
Biến cách của Aristokratie (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Aristokratie | die Aristokratien |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Aristokratie | der Aristokratien |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Aristokratie | den Aristokratien |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Aristokratie | die Aristokratien |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ aristocracy
Câu hỏi thường gặp
Aristokratie nghĩa là gì?
Aristokratie (danh từ) nghĩa là chế độ quý tộc.
Aristokratie là der, die hay das?
Aristokratie là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Aristokratie); số nhiều: die Aristokratien.