die Armbrust
số nhiều: die Armbrüste · sinh cách: der Armbrust
die Armbrust nghĩa là ná, nỏ.
Nghĩa của Armbrust
Danh từ · giống cái
- Ná, nỏ.
Biến cách của Armbrust (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Armbrust | die Armbrüste |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Armbrust | der Armbrüste |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Armbrust | den Armbrüsten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Armbrust | die Armbrüste |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ crossbow, arbalest
Câu hỏi thường gặp
Armbrust nghĩa là gì?
Armbrust (danh từ) nghĩa là ná, nỏ.
Armbrust là der, die hay das?
Armbrust là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Armbrust); số nhiều: die Armbrüste.