TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Armdrücken

danh từ giống trung
/ˈarmˌdrʏkən/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Armdrückens

das Armdrücken nghĩa là vật tay, gồng tay.

Nghĩa của Armdrücken

Danh từ · giống trung

  1. Vật tay, gồng tay.

Biến cách của Armdrücken (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Armdrücken
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Armdrückens
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Armdrücken
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Armdrücken

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ arm wrestling

Câu hỏi thường gặp

Armdrücken nghĩa là gì?

Armdrücken (danh từ) nghĩa là vật tay, gồng tay.

Armdrücken là der, die hay das?

Armdrücken là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Armdrücken).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.