die Armenierin
số nhiều: die Armenierinnen · sinh cách: der Armenierin
die Armenierin nghĩa là người ác-mê-ni-a.
Nghĩa của Armenierin
Danh từ · giống cái
- Người ác-mê-ni-a.
Biến cách của Armenierin (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Armenierin | die Armenierinnen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Armenierin | der Armenierinnen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Armenierin | den Armenierinnen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Armenierin | die Armenierinnen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ female Armenian
Câu hỏi thường gặp
Armenierin nghĩa là gì?
Armenierin (danh từ) nghĩa là người ác-mê-ni-a.
Armenierin là der, die hay das?
Armenierin là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Armenierin); số nhiều: die Armenierinnen.