der Armsessel
danh từ giống đực
/ˈaʁmˌzɛsl̩/ giọng máy của trình duyệt
sinh cách: des Armsessels
der Armsessel nghĩa là ghế bành.
Nghĩa của Armsessel
Danh từ · giống đực
- Ghế bành.
Biến cách của Armsessel (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Armsessel | die Armsessel |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Armsessels | der Armsessel |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Armsessel | den Armsesseln |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Armsessel | die Armsessel |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ armchair
Câu hỏi thường gặp
Armsessel nghĩa là gì?
Armsessel (danh từ) nghĩa là ghế bành.
Armsessel là der, die hay das?
Armsessel là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Armsessel).