der/das Array
số nhiều: die Arrays · sinh cách: des Arrays
der/das Array nghĩa là mảng.
Nghĩa của Array
Danh từ · giống đực hoặc trung
- Mảng.
Biến cách của Array (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der/das Array | die Arrays |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Arrays | der Arrays |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Array | den Arrays |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den/das Array | die Arrays |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ array (orderly arrangement); array (data structure)
Câu hỏi thường gặp
Array nghĩa là gì?
Array (danh từ) nghĩa là mảng.
Array là der, die hay das?
Array là danh từ giống đực hoặc trung, đi với mạo từ der/das (der/das Array); số nhiều: die Arrays.