TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der/das Array

danh từ giống đực hoặc trung
/əˈʁɛɪ̯/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Arrays · sinh cách: des Arrays

der/das Array nghĩa là mảng.

Nghĩa của Array

Danh từ · giống đực hoặc trung

  1. Mảng.

Biến cách của Array (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder/das Arraydie Arrays
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Arraysder Arrays
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Arrayden Arrays
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden/das Arraydie Arrays

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ array (orderly arrangement); array (data structure)

Câu hỏi thường gặp

Array nghĩa là gì?

Array (danh từ) nghĩa là mảng.

Array là der, die hay das?

Array là danh từ giống đực hoặc trung, đi với mạo từ der/das (der/das Array); số nhiều: die Arrays.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.